0123 876 544
Bảng xếp hạng
Thứ hạng Họ và tên Trường Tỉnh/thành phố Điểm
8761 Trần Hoàng Tín THPT Ng Công Trứ TP HCM 0
8762 Trang Eun THPT Hiệp Hoà 2 Bắc Giang 0
8763 Nam Sơn THPT Bắc Mê Hà Giang 0
8764 Lương Bảo Diệu Thanh THPT Trần Quý Cáp Quảng Nam 0
8765 cao thị hồng ngọc THPT Đắc Lua Đồng Nai 0
8766 Teaisme THPT chuyên Lê Quí Đôn Khánh Hoà 0
8767 Nguyễn thị Duyên THPT Gò Vấp TP HCM 0
8768 Bùi Thị Thu Thủy THPT Buôn Hồ Đăk Lăk 0
8769 nguyễn thiện khang THPT Chuyên Trần Hưng Đạo Bình Thuận 0
8770 Nga Do van THPT An Nghĩa TP HCM 0
8771 vananh Chuyên Hoá ĐH QG Hà Nội Hà Nội 0
8772 nguyenvantai THPT Lục Nam Bắc Giang 0
8773 PHAN THI LINH NGA Trường THPT Trịnh Hoài Đức Bình Dương 0
8774 Vũ Hồng THPT Xuân Trường B Nam Định 0
8775 võ tuấn kiệt THPT Mỹ Hiệp An Giang 0