0123 876 544
Bảng xếp hạng
Thứ hạng Họ và tên Trường Tỉnh/thành phố Điểm
8791 Trần Thị Việt Trinh THPT Nguyễn Trãi Đồng Nai 0
8792 Phạm Ngọc Lâm THPT Nguyễn Trãi Quảng Bình 0
8793 Phạm Văn Tú THPT Ng. Thị Minh Khai Hà Nội 0
8794 NguyễnThithuha THPT Ngô Gia Tự Đăk Lăk 0
8795 cao thị minh khánh THPT Hải Hậu C Nam Định 0
8796 Vo truong toan THPT Nguyễn Văn Linh Phú Yên 0
8797 Nguyễn Nho Dũng THPT Hà Nội-Amstecdam Hà Nội 0
8798 Mạc Trường Hải THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm Vĩnh Long 0
8799 Nông thị quỳnh thư THPT Phủ Lý C Hà Nam 0
8800 Y Nang Byă THPT Quang Trung Đăk Lăk 0
8801 Đinh văn vũ THPT Hồng Thái Hà Nội 0
8802 trần ngọc hải THPT Buôn Ma Thuột Đăk Lăk 0
8803 Đặng Thị Thùy LInh THPT Cổ Loa Hà Nội 0
8804 Abcabcabc THPT An Nghĩa TP HCM 0
8805 Nguyễn Hồng Ngọc THPT Vùng Cao Việt Bắc Thái Nguyên 0