0123 876 544
Bảng xếp hạng
Thứ hạng Họ và tên Trường Tỉnh/thành phố Điểm
8806 Trần Lưu Lâm Hoàng THCS � THPT Bàu Hàm Đồng Nai 0
8807 Ngô Gia Tự THPT Cờ Đỏ Nghệ An 0
8808 hoang anh tu THPT Việt Lâm Hà Giang 0
8809 Dinh Phuong Thao THPT An Nghĩa TP HCM 0
8810 Lê Phạm Thị Kim Ngọc THPT Chuyên Hùng Vuong Gia Lai 0
8811 Đinh Ngọc Dương THPT Uông Bí Quảng Ninh 0
8812 Le Tran Thao Vy THPT Phan Châu Trinh Đà Nẵng 0
8813 Phạm Thanh Thảo THPT Vĩnh Bảo Hải Phòng 0
8814 Nam Khánh Chuyên Hoá ĐH QG Hà Nội Hà Nội 0
8815 Nguyễn Thị Mai Phương THPT Bình Sơn Quảng Ngãi 0
8816 Nguyễn Anh Kiệt THPT Ung Văn Khiêm An Giang 0
8817 Nguyễn Thị Thu Hiền THPT Dương Xá Hà Nội 0
8818 Phạm Quốc Toản THPT An Nghĩa TP HCM 0
8819 Nguyễn Thanh Trang THPT Bùi Thị Xuân TP HCM 0
8820 Thùy Linh Võ THPT Số 1 Tư Nghĩa Quảng Ngãi 0