0123 876 544
Bảng xếp hạng
Thứ hạng Họ và tên Trường Tỉnh/thành phố Điểm
8821 Nguyễn Thế Trung THPT An Nghĩa TP HCM 0
8822 Tùng Dương THPT Thượng Cát Hà Nội 0
8823 Trịnh Thanh An THPT Chuyên Lương Thế Vinh Đồng Nai 0
8824 Trần Thị Thu Oanh THPT Lý Tự Trọng Khánh Hoà 0
8825 Đào Hoàng Long THPT Chuyên Thái Bình 0
8826 Phan Tu uyen THPT Bình Xuyên Vĩnh Phúc 0
8827 Nguyễn Tiên THPT Võ Thị Sáu TP HCM 0
8828 Nguyễn Bùi Anh Tuấn THPT An Nghĩa TP HCM 0
8829 Lê Thị Phương Lan THPT Văn Lâm Hưng Yên 0
8830 Hoàng Thị Mai THPT Nguyễn Trãi Thái Bình 0
8831 Chính THPT Lê Hồng Phong Nam Định 0
8832 Nguyễn Khải Trường THPT Phù Yên Sơn La 0
8833 Lê Thị Hòa THPT Phong Thổ Lai Châu 0
8834 Mi Mi THPT Hải Lăng Quảng Trị 0
8835 Nguyễn Phương Thảo THPT Lê Hồng Phong Hà Giang 0