0123 876 544
Bảng xếp hạng
Thứ hạng Họ và tên Trường Tỉnh/thành phố Điểm
8851 Phạm Thanh Nhàn THPT Chuyên Trần Phú Hải Phòng 0
8852 Truong minkita THPT Chuyên Lương Văn Tụy Ninh Bình 0
8853 Trần Hồng Phi Yến THPT Trần Cao Vân Quảng Nam 0
8854 Huỳnh Ny THPT Hoàng Diệu Sóc Trăng 0
8855 Phương Trương THPT Bùi Hữu Nghĩa Cần Thơ 0
8856 Nguyễn Thị Uyển Ly THPT Hoàng Quốc Việt Quảng Ninh 0
8857 Hứa Thanh Vân THPT Phan Châu Trinh Đà Nẵng 0
8858 Nguyen Tuan Anh Trường THPT Kim Bảng A Hà Nam 0
8859 võ Hồng Phấn THPT Điền Hải Bạc Liêu 0
8860 Diệu Linh THPT Hoàng Văn Thụ Hà Nội 0
8861 Lê Thị Ngọc Vân THPT Phú Quốc Kiên Giang 0
8862 Nguyễn kiều trinh THPT An Nghĩa TP HCM 0
8863 sdfgh THPT Đào Duy Từ Hà Nội 0
8864 Trần Phát THPT An Nghĩa TP HCM 0
8865 Hoàng Văn Phước THPT An Nghĩa TP HCM 0