0123 876 544
Bảng xếp hạng
Thứ hạng Họ và tên Trường Tỉnh/thành phố Điểm
8881 Phan Kiều Diễm THPT Trần Quốc Tuấn- Đăk Hà Kon Tum 0
8882 tran thi thu thuy THPT Đoàn Kết Đồng Nai 0
8883 Dương THPT Võ Văn Kiệt Bạc Liêu 0
8884 Trịnh Quang Huy THPT An Nghĩa TP HCM 0
8885 Đỗ Minh Hiền THPT Quảng Oai Hà Nội 0
8886 Thái An THPT Long Khánh Đồng Nai 0
8887 Trần thị kiều trang THPT Huỳnh Thúc Kháng Khánh Hoà 0
8888 Tô Hoàng Anh THPT Tân Bình TP HCM 0
8889 Hà văn mạnh THPT Đầm Hồng Tuyên Quang 0
8890 nguyenthingochan THPT Trần Văn Hoài Tiền Giang 0
8891 Ngô Hà THPT Kiến Thuỵ Hải Phòng 0
8892 Nguyễn Thị Thuỳ Linh THPT Quỳnh Côi Thái Bình 0
8893 Nguyễn Thu Thảo THPT Phú Bình Thái Nguyên 0
8894 Bean AA THPT Ninh Giang Hải Dương 0
8895 Tiến Hiệp THPT Tây Tiền Hải Thái Bình 0