0123 876 544
Bảng xếp hạng
Thứ hạng Họ và tên Trường Tỉnh/thành phố Điểm
8926 Phạm thị thúy hà THPT Lương Thế Vinh Quảng Bình 0
8927 Mai Thị Ánh Vân THPT Lý Thường Kiệt TP HCM 0
8928 Phạm Ngọc Thanh Vân THPT Bình Phú TP HCM 0
8929 Bui Huyen Chuyên ngữ ĐH NN Q. gia Hà Nội 0
8930 Nguyễn Lương Bằng THPT DL Mari Quyri Hà Nội 0
8931 nguyen vo kim ngan THPT An Nghĩa TP HCM 0
8932 nguyễn văn tùng THPT An Nghĩa TP HCM 0
8933 Nguyễn Thị Thu Hiền THPT Ng Viết Xuân Vĩnh Phúc 0
8934 Ngô Kiết Tường THPT Lê Qúy Đôn TP HCM 0
8935 Hiên Tá THPT Nam Giang Quảng Nam 0
8936 Nguyen Minh Tung Chuyên ngữ ĐH NN Q. gia Hà Nội 0
8937 Lê Thị Thanh Nhàn THPT Nông Cống 1 Thanh Hoá 0
8938 Trần Thanh Hiền THPT Ng T M Khai TP HCM 0
8939 Nguyễn Nhật Tân THPT Trần Khai Nguyên TP HCM 0
8940 Lê Quan Châu Thới THPT chuyên Vị Thanh Hậu Giang 0