0123 876 544
Bảng xếp hạng
Thứ hạng Họ và tên Trường Tỉnh/thành phố Điểm
8941 nguyễn văn tùng THPT An Nghĩa TP HCM 0
8942 Nguyễn Thị Thu Hiền THPT Ng Viết Xuân Vĩnh Phúc 0
8943 Ngô Kiết Tường THPT Lê Qúy Đôn TP HCM 0
8944 Hiên Tá THPT Nam Giang Quảng Nam 0
8945 Nguyen Minh Tung Chuyên ngữ ĐH NN Q. gia Hà Nội 0
8946 Lê Thị Thanh Nhàn THPT Nông Cống 1 Thanh Hoá 0
8947 Trần Thanh Hiền THPT Ng T M Khai TP HCM 0
8948 Nguyễn Nhật Tân THPT Trần Khai Nguyên TP HCM 0
8949 Lê Quan Châu Thới THPT chuyên Vị Thanh Hậu Giang 0
8950 nguyễn ngọc hải THPT An Nghĩa TP HCM 0
8951 Gia Minh TH PT Phan Đình Phùng Hà Nội 0
8952 Đỗ Thành Vinh THPT Số 3 Phù Cát Bình Định 0
8953 Huỳnh Ngọc như Tâm THPT Tân Hiệp Kiên Giang 0
8954 Nguyễn yếm nhung THPT An Nghĩa TP HCM 0
8955 nigger THPT Nguyễn Văn Trỗi Khánh Hoà 0