0123 876 544
Bảng xếp hạng
Thứ hạng Họ và tên Trường Tỉnh/thành phố Điểm
9181 Nguyễn Thu Thảo THPT Đồng Hỷ Thái Nguyên 0
9182 Hà My THPT An Nghĩa TP HCM 0
9183 lê phương mai THPT Chuyên Lam Sơn Thanh Hoá 0
9184 tran ngoc tri THPT Nguyễn TháiHọc Khánh Hoà 0
9185 Han Ngoc THPT Tân An Long An 0
9186 hồ ngọc quỳnh THPT Tôn Thất Tùng Đà Nẵng 0
9187 Nguyễn Phương Thảo THPT Lê Hồng Phong Hà Giang 0
9188 Binh Vu THPT Cẩm Phả Quảng Ninh 0
9189 Nguyennhatanh THPT Hướng Hoá Quảng Trị 0
9190 Bùi Tiến Khoa THPT Lương Ngọc Quyến Thái Nguyên 0
9191 Nguyễn Hữu Nhật Anh THPT Đặng Trần Côn TT - Huế 0
9192 Vũ Quỳnh Anh THPT Chương Mỹ B Hà Nội 0
9193 Cao Thúy Quyên THPT Thới Long Cần Thơ 0
9194 Hậu chichi Chuyên Hoá ĐH QG Hà Nội Hà Nội 0
9195 Thành Vũ THPT Điềm Thụy Thái Nguyên 0