0123 876 544
Bảng xếp hạng
Thứ hạng Họ và tên Trường Tỉnh/thành phố Điểm
9196 Thanh Mai THPT Hàm Rồng Thanh Hoá 0
9197 DƯƠNG QUỐC QUÂN THPT An Nghĩa TP HCM 0
9198 Nguyễn Thế Anh THPT An Phúc Nam Định 0
9199 Lưu Nhung THPT An Nghĩa TP HCM 0
9200 Pham Tuyen THPT Nguyễn Trung Trực An Giang 0
9201 Tô Ngọc Ánh THPT Chu Văn An Hà Nội 0
9202 Lê Duy THPT Đầm Dơi Cà Mau 0
9203 Nguyễn Ngọc DŨng THPT Chuyên Hoàng Lê Kha Tây Ninh 0
9204 Nguyễn linh THPT Kim Động Hưng Yên 0
9205 Trần lâm huệ quyên THPT An Nghĩa TP HCM 0
9206 Pham Tuyen THPT Nguyễn Trung Trực An Giang 0
9207 NGUYỄN LINH THPT Hồng Gai Quảng Ninh 0
9208 Nguyễn Nguyên THPT Quốc Học (CL Cao) TT - Huế 0
9209 Trần Bảo Hân Trường THPT Ngân Sơn Bắc Kạn 0
9210 Nguyễn Thị Ngọc Hương THPT Yên Lạc Vĩnh Phúc 0