0123 876 544
Bảng xếp hạng
Thứ hạng Họ và tên Trường Tỉnh/thành phố Điểm
9211 Lưu Nhung THPT An Nghĩa TP HCM 0
9212 Pham Tuyen THPT Nguyễn Trung Trực An Giang 0
9213 Tô Ngọc Ánh THPT Chu Văn An Hà Nội 0
9214 Lê Duy THPT Đầm Dơi Cà Mau 0
9215 Nguyễn Ngọc DŨng THPT Chuyên Hoàng Lê Kha Tây Ninh 0
9216 Nguyễn linh THPT Kim Động Hưng Yên 0
9217 Trần lâm huệ quyên THPT An Nghĩa TP HCM 0
9218 Pham Tuyen THPT Nguyễn Trung Trực An Giang 0
9219 NGUYỄN LINH THPT Hồng Gai Quảng Ninh 0
9220 Nguyễn Nguyên THPT Quốc Học (CL Cao) TT - Huế 0
9221 Trần Bảo Hân Trường THPT Ngân Sơn Bắc Kạn 0
9222 Nguyễn Thị Ngọc Hương THPT Yên Lạc Vĩnh Phúc 0
9223 Nguyễn Thị Yến Trinh THPT Krông Ana Đăk Lăk 0
9224 luuthithu THPT Ân Thi Hưng Yên 0
9225 Nguyễn Kim Thảo THPT Nguyễn Trãi Đồng Nai 0