0123 876 544
Bảng xếp hạng
Thứ hạng Họ và tên Trường Tỉnh/thành phố Điểm
9226 Nguyễn Nhân Văn THPT Ngô Mây Bình Định 0
9227 nguyễn thị vân anh THPT Nam Đàn 1 Nghệ An 0
9228 Ân Đặng THPT NgThựơngHiền TP HCM 0
9229 le dinh hieu THPT Trần Hưng Đạo - Lệ Thủy Quảng Bình 0
9230 tuyet THPT Bắc Đông Quan Thái Bình 0
9231 Lê Quốc Anh THPT Bạc Liêu Bạc Liêu 0
9232 lê thúc thành THPT An Nghĩa TP HCM 0
9233 Nguyễn Văn Toàn Trường THPT Lý Nhân Hà Nam 0
9234 Đoàn Thanh Nhật THPT Triệu Phong Quảng Trị 0
9235 Nguyễn Thị Trâm Anh THPT Nam Đàn 1 Nghệ An 0
9236 Trương Hoàng Nguyên THPT Trần Đại Nghĩa TP HCM 0
9237 trinh diễm THPT Chuyên Phan Ngọc Hiển Cà Mau 0
9238 Huỳnh Hữu THPT chuyên Bến Tre Bến Tre 0
9239 Lê Hồng Phan THPT Mai Thanh Thế Sóc Trăng 0
9240 Nguyễn Hoài Thu THPT Lê Quí Đôn- Hà Đông, Hà Nội 0