0123 876 544
Bảng xếp hạng
Thứ hạng Họ và tên Trường Tỉnh/thành phố Điểm
9241 Edward Hoang THPT Trần Phú TP HCM 0
9242 Trần phương mai THPT Chuyên Lê Quý Đôn Đà Nẵng 0
9243 Ngotuananh THPT Võ Thị Sáu An Giang 0
9244 Đinh Thu Tuyền Trường THPT Đức Trọng Lâm Đồng 0
9245 Phạm Ngọc Thái Hà THPT Sơn Tây Hà Nội 0
9246 Thục Mỹ THPT Chuyên Lê Khiết Quảng Ngãi 0
9247 Dược Quỳ THPT Minh Châu Hưng Yên 0
9248 Đỗ Hải Đăng THPT Chuyên Lê Quí Đôn Bà Rịa - VT 0
9249 Kim Huỳnh THPT Thanh Bình 1 Đồng Tháp 0
9250 Cao Võ Trung Nguyên THPT Tây Ninh Tây Ninh 0
9251 Vũ Mai Chi THPT Bắc Đông Quan Thái Bình 0
9252 Thùy Trang THPT Yên Mỹ Hưng Yên 0
9253 nguyễn phạm huyền thanh THPT Lê Hồng Phong TP HCM 0
9254 Vy Vy THPT Hà Nội-Amstecdam Hà Nội 0
9255 Trần hậu tân THPT Phan Đình Phùng Hà Tĩnh 0