0123 876 544
Bảng xếp hạng
Thứ hạng Họ và tên Trường Tỉnh/thành phố Điểm
9286 My Hoàng Trường THPT Nguyễn Thái Học Gia Lai 0
9287 phan thị mỹ hạnh THPT Tắc Vân Cà Mau 0
9288 Nguyễn Tuấn Nhật THPT Chu Văn An Thái Bình 0
9289 Nguyễn Thị Hải THPT Trung Văn Hà Nội 0
9290 Tran Nguyen Khanh THPT Ng Hữu Huân TP HCM 0
9291 Nguyễn Hải Sơn THPT An Nghĩa TP HCM 0
9292 Nguyễn Hải Sơn THPT Châu Thành 1 Đồng Tháp 0
9293 Thai Kim Tai THPT Hoàng Diệu Sóc Trăng 0
9294 nguyen thuy ha THPT Vũng Tàu Bà Rịa - VT 0
9295 Tạ Thanh Hùng THPT Số 1 Tư Nghĩa Quảng Ngãi 0
9296 Nguyễn Văn chí Trường THPT Hoà Hội Bà Rịa - VT 0
9297 Hoàng THPT An Nghĩa TP HCM 0
9298 Nguyễn Thành Tài THPT An Nghĩa TP HCM 0
9299 Đặng Thị Phương Thảo Chuyên Hoá ĐH QG Hà Nội Hà Nội 0
9300 Tran Huu Minh THPT An Nghĩa TP HCM 0