0123 876 544
Bảng xếp hạng
Thứ hạng Họ và tên Trường Tỉnh/thành phố Điểm
10006 huệ trúc THPT Thuỵ Hương Hải Phòng 0
10007 ngọc duy THPT Huỳnh Thúc Kháng Quảng Nam 0
10008 My Hoàng Trường THPT Nguyễn Thái Học Gia Lai 0
10009 phan thị mỹ hạnh THPT Tắc Vân Cà Mau 0
10010 Nguyễn Tuấn Nhật THPT Chu Văn An Thái Bình 0
10011 Nguyễn Thị Hải THPT Trung Văn Hà Nội 0
10012 Tran Nguyen Khanh THPT Ng Hữu Huân TP HCM 0
10013 Nguyễn Hải Sơn THPT An Nghĩa TP HCM 0
10014 Nguyễn Hải Sơn THPT Châu Thành 1 Đồng Tháp 0
10015 Thai Kim Tai THPT Hoàng Diệu Sóc Trăng 0
10016 nguyen thuy ha THPT Vũng Tàu Bà Rịa - VT 0
10017 Tạ Thanh Hùng THPT Số 1 Tư Nghĩa Quảng Ngãi 0
10018 Nguyễn Văn chí Trường THPT Hoà Hội Bà Rịa - VT 0
10019 Hoàng THPT An Nghĩa TP HCM 0
10020 Nguyễn Thành Tài THPT An Nghĩa TP HCM 0