0123 876 544
Bảng xếp hạng
Thứ hạng Họ và tên Trường Tỉnh/thành phố Điểm
10111 phung minh rang THPT LươngVănCan TP HCM 0
10112 Nguyễn Nhật Minh THPT Hà Nội-Amstecdam Hà Nội 0
10113 Nguyễn Thanh Trà Trường THPT Bùi Thị Xuân Lâm Đồng 0
10114 Nguyễn Minh Ngọc THPT Chuyên Nguyễn Thị Minh Khai Sóc Trăng 0
10115 Nguyễn Thị Thanh Nhàn THPT Trần Phú Phú Yên 0
10116 Nguyễn Thị Thu Điệp THPT Quang Trung Bình Định 0
10117 LÊ THỊ NGỌC CHÂU THPT Lê Trung Đình Quảng Ngãi 0
10118 Ho Nguyen Ngoc Tran THPT Gia Định TP HCM 0
10119 Trịnh Ích Minh THPT Chuyên Nguyễn Thị Minh Khai Sóc Trăng 0
10120 Trần Thị Thùy Dương THPT Chu Văn An An Giang 0
10121 Trần Thị Việt Trinh THPT Nguyễn Trãi Đồng Nai 0
10122 Phạm Ngọc Lâm THPT Nguyễn Trãi Quảng Bình 0
10123 Phạm Văn Tú THPT Ng. Thị Minh Khai Hà Nội 0
10124 NguyễnThithuha THPT Ngô Gia Tự Đăk Lăk 0
10125 cao thị minh khánh THPT Hải Hậu C Nam Định 0