0123 876 544
Bảng xếp hạng
Thứ hạng Họ và tên Trường Tỉnh/thành phố Điểm
10486 Đổ Đông Kha THPT Cần Giuộc Long An 0
10487 Ngô Hải Đăng THPT Đoàn kết- Hai Bà Trưng Hà Nội 0
10488 Chu Quang Hưng THPT Huỳnh Thúc Kháng Nghệ An 0
10489 Trần Nhi THPT Long Trường TP HCM 0
10490 Le Tat Dinh Trường THPT Trường Chinh Gia Lai 0
10491 Trần Thị Thủy Tiên THPT Nguyễn Văn Trỗi Khánh Hoà 0
10492 Võ Nhựt Tân THPT An Nghĩa TP HCM 0
10493 phan hoàng long THPT Chuyên Nguyễn Huệ Hà Nội 0
10494 Thái Trường An THPT Châu Văn Liêm Cần Thơ 0
10495 Cao Dương Bảo Ngọc THPT Nguyễn Đình Chiểu Tiền Giang 0
10496 Dao Mai Anh THPT Yên Mô A Ninh Bình 0
10497 Phạm Thị Nhài THPT Đông Tiền Hải Thái Bình 0
10498 Nguyễn Tuệ Linh Chuyên Hoá ĐH QG Hà Nội Hà Nội 0
10499 Nguyễn Minh Hạnh THPT Phạm Hồng Thái Hà Nội 0
10500 quách văn sơn Trường THPT Thạch Kiệt Phú Thọ 0