0123 876 544
Bảng xếp hạng
Thứ hạng Họ và tên Trường Tỉnh/thành phố Điểm
10756 Nguyễn Hồng Hoa THPT Đống Đa Hà Nội 0
10757 Lê Đức Phú THPT Nguyễn Trãi Khánh Hoà 0
10758 Hà Phương Duy THPT Hoàng Văn Thụ Yên Bái 0
10759 Trịnh Nhi THPT Đống Đa Hà Nội 0
10760 Nguyễn Đức Anh THPT Đống Đa Hà Nội 0
10761 Nhung Nhung THPT Tương Dương 2 Nghệ An 0
10762 Hoàng văn nguyện Trường THPT Nguyễn Tất Thành Gia Lai 0
10763 NGUYỄN THANH HUYỀN THPT Xuân Lộc Đồng Nai 0
10764 Vũ Đức Hiệp THPT Đống Đa Hà Nội 0
10765 Cao Tu THPT Đống Đa Hà Nội 0
10766 deapool THPT Ngô Quyền- Ba Vì Hà Nội 0
10767 trần thị thu hương THPT Chuyên Phan Bội Châu Nghệ An 0
10768 hải long THPT Đống Đa Hà Nội 0
10769 Nguyễn thị diễm my THPT Đa Phước Cần Thơ 0
10770 Nông Văn Tùng THPT Nguyễn Trãi Khánh Hoà 0